|
|
|
|
|
- Trên 5 triệu từ
- Trên 20 bộ từ điển
- 2 cách nhập tiếng Việt VNI-TELEX
- Luyện thi PTTH, CĐ-ĐH, TOEFL, TOEIC, GRE
- 7000 câu đàm thoại
- Nhớ từ hiệu quả hơn với "Cao thủ học từ" và "Anh ngữ nhền nhện" (trên 20.000 từ thông dụng)
- Tra tìm câu
- Từ điển Tổng Hợp ở 200 lĩnh vực khác nhau
Xem chi tiết
|
|
|
|
|
- Trên 2 triệu từ
|
|
- Từ điển: Anh-Anh-Việt, Việt-Anh, Anh-Hoa, Hoa-Anh,…
|
|
- Phím tra nhanh
|
|
- Tra chéo không giới hạn
|
|
- E-pet (Nuôi vật cưng) - Phương pháp kích học mới lạ
|
|
- Ebbinghaus - Phương pháp luyện nhớ từ độc đáo và hiệu quả
|
|
- Luyện thi PTTH, CĐ-ĐH, Ngữ pháp
|
|
- Nghe nhạc Mp3, trò chơi
|
|
- Bộ nhớ trong 1GB
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
|
- Trên 2 triệu từ
|
|
- Từ điển: Anh-Anh-Việt, Việt-Anh, Anh-Hoa, Hoa-Anh,…
|
|
- Phím tra nhanh
|
|
- Tra chéo không giới hạn
|
|
- E-pet (Nuôi vật cưng) - Phương pháp kích học mới lạ
|
|
- Ebbinghaus - Phương pháp luyện nhớ từ độc đáo và hiệu quả
|
|
- Luyện thi PTTH, CĐ-ĐH, Ngữ pháp
|
|
- Nghe nhạc Mp3, trò chơi
|
|
- Bộ nhớ trong 1GB
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
|
| Page 1 of 1 | First Previous Next Last |
|
|
| Mã(Code) | Mua(Buy) | Bán(Sell) |
| AUD | 20272.63 | 20690.79 |
| CAD | 20097.56 | 20574.2 |
| CHF | 21893 | 22367.08 |
| DKK | 0 | 3622.17 |
| EUR | 26391.67 | 26854.99 |
| GBP | 32553.43 | 33191.91 |
| HKD | 2640.71 | 2708.71 |
| INR | 0 | 391.33 |
| JPY | 258.8 | 265.2 |
| KRW | 0 | 19.92 |
| KWD | 0 | 75639.79 |
| MYR | 0 | 6738.73 |
| NOK | 0 | 3525.19 |
| RUB | 0 | 743.05 |
| SEK | 0 | 2946.54 |
| SGD | 16156.11 | 16572.12 |
| THB | 652.13 | 680.38 |
| USD | 20820 | 20870 |
(Nguồn: VietComBank)
|